不出眼儿 bất xuất nhãn nhi Hán Việt: bất xuất nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 出 (xuất) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbất xuất nhãn nhiTừ loạitínhCấu tạo不 + 出 + 眼 + 兒 · bất + xuất + nhãn + nhi nghĩa thành phần: bất + xuất + nhãn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bình thườngBiên soạn ordinaryEngCihui 不出眼兒 ù chūyǎnr s.v. ordinary Từ liên quan Gần nghĩa不出所料 · 不出名的 · 不出风头 · 不出声 · 不出血 · 不出风头的 · 不出售的 · 不出借