不出風頭的

bất xuất phong đầu đích

Hán Việt: bất xuất phong đầu đích

Tổng quan

khiêm tốn; không tìm cách gây ấn tượng với mọi người

Cấu tạo: (bất) + (xuất) + (phong) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiêm tốn; không tìm cách gây ấn tượng với mọi người