不出风头的
bất xuất phong đầu đích
Hán Việt: bất xuất phong đầu đích
Tổng quan
khiêm tốn; không tìm cách gây ấn tượng với mọi người
Cấu tạo: 不 (bất) + 出 (xuất) + 風 (phong) + 頭 (đầu) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khiêm tốn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi self-effacing