不分上下

bù fēn shàng xià bất phân thượng hạ

Hán Việt: bất phân thượng hạ · Pinyin: bù fēn shàng xià

Tổng quan

không biết vị trí của mình

Cấu tạo: (bất) + (phân) + (thượng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết vị trí của mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不管上级和下级或指分不出高低胜负。

Eng

  • CC-CEDICT not to know one's place
  • Cihui not to know one's place