不分主次 bù fēn zhǔ cì · bất phân chủ thứ Hán Việt: bất phân chủ thứ · Pinyin: bù fēn zhǔ cì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 主 (chủ) + 次 (thứ)Pinyinbù fēn zhǔ cìHán Việtbất phân chủ thứCấu tạo不 + 分 + 主 + 次 · bất + phân + chủ + thứ nghĩa thành phần: bất + phân + chủ + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人办事不能分辨主要的和次要的。