不分解性

bất phân giải tính

Hán Việt: bất phân giải tính

Tổng quan

tính không tan, tính không hoà tan, tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững, tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)

Cấu tạo: (bất) + (phân) + (giải) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không tan, tính không hoà tan, tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững, tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)