不分軒輊

bù fēn xuān zhì bất phân hiên chí

Hán Việt: bất phân hiên chí · Pinyin: bù fēn xuān zhì

Tổng quan

ngang tài ngang sức | đấu ngang sức

Cấu tạo: (bất) + (phân) + (hiên) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang tài ngang sức | đấu ngang sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相比較的結果,分不出高下。如:「他在數理方面的程度和小張不分軒輊。」

Eng

  • CC-CEDICT well-matched|equally matched
  • Cihui well-matched; equally matched

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

权衡轻重