不分軒輊

bù fēn xuān zhì bất phân hiên chí

Hán Việt: bất phân hiên chí · Pinyin: bù fēn xuān zhì

Tổng quan

ngang tài ngang sức | đấu ngang sức

Cấu tạo: (bất) + (phân) + (hiên) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang tài ngang sức | đấu ngang sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不分高下、轻重。比喻对待二者的态度或看法差不多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车子前高后低叫轩,前低后高叫轾。谓不分高低上下。

Eng

  • CC-CEDICT well-matched|equally matched
  • Cihui well-matched; equally matched

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

权衡轻重