不分首從 bất phân thủ tòng Hán Việt: bất phân thủ tòng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 首 (thủ) + 從 (tòng)Hán Việtbất phân thủ tòngCấu tạo不 + 分 + 首 + 從 · bất + phân + thủ + tòng nghĩa thành phần: bất + phân + thủ + tòng Nghĩa EngCihui 不分首從 ùfēnshǒucóng f.e. make no distinction between ring-leaders and accomplices in punishment