不刊之說 bù kān zhī shuō · bất khan chi thuyết Hán Việt: bất khan chi thuyết · Pinyin: bù kān zhī shuō Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 刊 (khan) + 之 (chi) + 說 (thuyết)Pinyinbù kān zhī shuōHán Việtbất khan chi thuyếtCấu tạo不 + 刊 + 之 + 說 · bất + khan + chi + thuyết nghĩa thành phần: bất + khan + chi + thuyết