不列顛的 bất liệt điên đích Hán Việt: bất liệt điên đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên) + 的 (đích)Hán Việtbất liệt điên đíchCấu tạo不 + 列 + 顛 + 的 · bất + liệt + điên + đích nghĩa thành phần: bất + liệt + điên + đích Nghĩa EngCihui Britanic