不利即戎

bất lợi tức nhung

Hán Việt: bất lợi tức nhung

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 利 (lợi) + 即 (tức) + 戎 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thích hợp xuất quân
  • Biên soạn id. time not auspicious for going to war

Eng

  • Cihui 不利即戎 ùlìjíróng id. time not auspicious for going to war
  • Tần suất từ id. time not auspicious for going to war

Từ liên quan

Gần nghĩa

不利条件 · 不利于 · 不利地 · 不利点 · 不利的 · 不利因素 · 不利情况 · 不利于健康