不利即戎

bất lợi tức nhung

Hán Việt: bất lợi tức nhung

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lợi) + (tức) + (nhung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不利即戎 ùlìjíróng id. time not auspicious for going to war