不利因素 bù lì yīn sù·bất lợi nhân tố Hán Việt: bất lợi nhân tố · Pinyin: bù lì yīn sù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 利 (lợi) + 因 (nhân) + 素 (tố)Pinyinbù lì yīn sùHán Việtbất lợi nhân tốCấu tạo不 + 利 + 因 + 素 · bất + lợi + nhân + tố nghĩa thành phần: bất + lợi + nhân + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếu tố bất lợiĐứcHandedict schlechte Voraussetzung (Startchancen) Từ liên quan Gần nghĩa不利条件 · 不利于 · 不利地 · 不利点 · 不利的 · 不利即戎 · 不利情况 · 因素分析