不到時候

bù dào shí hòubất đáo thì hậu

Hán Việt: bất đáo thì hậu · Pinyin: bù dào shí hòu

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 到 (đáo) + 時 (thì) + 候 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa tới lúc

Đức

  • Handedict dienen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不到家 · 不到时候的 · 不到法院 · 不到二十岁 · 不到得 · 不到的 · 不到頭 · 时候儿