不到法院

bất đáo pháp viện

Hán Việt: bất đáo pháp viện

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 到 (đáo) + 法 (pháp) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vắng mặt tòa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonappearance

Eng

  • Cihui nonappearance

Từ liên quan

Gần nghĩa

法院裁决 · 不到家 · 不到时候的 · 法院的 · 法院证人席 · 不到时候 · 法院命令 · 法院地点