不加可否
bất gia khả phủ
Hán Việt: bất gia khả phủ · Pinyin: bù jiā kě fǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不置可否」。見「不置可否」條。01.《品花寶鑑》第一回:「子玉看了,只是笑,不置一詞。南湘問道:『你何以不加可否?』」
Eng
- Cihui 不加可否 ùjiākěfǒu f.e. refuse to comment