不加思索

bù jiā sī suǒ bất gia tư tác

Hán Việt: bất gia tư tác · Pinyin: bù jiā sī suǒ

Tổng quan

xem 不假思索

Cấu tạo: (bất) + (gia) + (tư) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 不假思索

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容在匆促中而來不及思考。如:「這種人人都畏懼的事情,他竟不加思索的答應了。」 2.形容思想敏捷。如:「他不加思索的便回答了這個難題。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思索:思考探求。用不着想。形容说话办事敏捷迅速
  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事答话敏捷、熟练,用不着考虑。

Eng

  • CC-CEDICT see 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3]
  • Cihui see 不假思索