不加批判 bù jiā pī pàn · bất gia phê phán Hán Việt: bất gia phê phán · Pinyin: bù jiā pī pàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 加 (gia) + 批 (phê) + 判 (phán)Pinyinbù jiā pī pànHán Việtbất gia phê phánCấu tạo不 + 加 + 批 + 判 · bất + gia + phê + phán nghĩa thành phần: bất + gia + phê + phán