不務空名
bất vụ không danh
Hán Việt: bất vụ không danh · Pinyin: bù wù kōng míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 务:追求。切实地工作,不追求虚名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不追求虚名。
- Tân Hoa Tự Điển 务追求。切实地工作,不追求虚名。
Eng
- Cihui 不務空名 ùwùkōngmíng f.e. not seek empty fame