不劣方頭
bất liệt phương đầu
Hán Việt: bất liệt phương đầu · Pinyin: bù liè fāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劣:不好;方头:俗指不通时宜为方头。不以不通时宜为不好。形容人性格倔强、顽固。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倔强不驯。不劣,不驯顺;方头,指为人不圆通。
- Tân Hoa Tự Điển 劣不好;方头俗指不通时宜为方头。不以不通时宜为不好。形容人性格倔强、顽固。
Eng
- Cihui 不劣方頭 ùlièfāngtóu f.e. stubborn and unamiable