不劣方頭

bù liè fāng tóu bất liệt phương đầu

Hán Việt: bất liệt phương đầu · Pinyin: bù liè fāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (liệt) + (phương) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛直倔強。參見「方頭不律」條。元.無名氏《陳州糶米》第二折:「我從來不劣方頭,恰便是火上澆油。」

Eng

  • Cihui 不劣方頭 ùlièfāngtóu f.e. stubborn and unamiable