不动产的 bất động sản đích Hán Việt: bất động sản đích Tổng quan Cách viết khác : predial Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtbất động sản đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 動 + 產 + 的 · bất + động + sản + đích nghĩa thành phần: bất + động + sản + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất động sảnMainlandKaggle Zh-Vi praedial Từ liên quan Gần nghĩa不动声色 · 不动人的 · 不动关节 · 不动孢子 · 不动情的 · 不动摇的 · 不动的人 · 不动精子