不動關節 bất động quan tiết Hán Việt: bất động quan tiết Tổng quan (giải phẫu) khớp bất động Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtbất động quan tiếtCấu tạo不 + 動 + 關 + 節 · bất + động + quan + tiết nghĩa thành phần: bất + động + quan + tiết Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) khớp bất động