不动关节

bất động quan tiết

Hán Việt: bất động quan tiết

Tổng quan

(giải phẫu) khớp bất động

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩骨接合面互相嚙合不能運動的關節,相對於可動關節而言。如頭蓋骨的各小骨間便是。

Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 關 (quan) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khớp bất động
  • Tần suất từ (giải phẫu) khớp bất động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi synarthrodia

Eng

  • Tần suất từ synarthrodia

Từ liên quan

Gần nghĩa

不动声色 · 不动产的 · 不动人的 · 不动孢子 · 不动情的 · 不动摇的 · 不动的人 · 不动精子