不動如來

bất động như lai

Hán Việt: bất động như lai

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (động) + (như) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不動如來 ùdòng Rúlái n. <Budd.> Skt. Aksobhya; Second Dhyani Buddha