不動情期

búdòngqíngqī bất động tình kì

Hán Việt: bất động tình kì · Pinyin: búdòngqíngqī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (động) + (tình) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui anestrus