不动生死

bất động sanh tử

Hán Việt: bất động sanh tử

Tổng quan

bất động sinh tử (術語)生死即涅槃之義也。大日經疏一曰:「初發心時便成正覺,不動生死而至涅槃。」☸

Cấu tạo: (bất) + (động) + (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động sinh tử (術語)生死即涅槃之義也。大日經疏一曰:「初發心時便成正覺,不動生死而至涅槃。」☸