不動精子
bất động tinh tử
Hán Việt: bất động tinh tử
Tổng quan
số nhiều spermatia, tinh tử; bào tử phấn
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều spermatia, tinh tử; bào tử phấn
Hán Việt: bất động tinh tử
số nhiều spermatia, tinh tử; bào tử phấn