不动精子

bất động tinh tử

Hán Việt: bất động tinh tử

Tổng quan

số nhiều spermatia, tinh tử; bào tử phấn

Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 精 (tinh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh trùng bất động
  • Tần suất từ số nhiều spermatia, tinh tử; bào tử phấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spermatium

Eng

  • Tần suất từ spermatium

Từ liên quan

Gần nghĩa

不动声色 · 不动产的 · 不动人的 · 不动关节 · 不动孢子 · 不动情的 · 不动摇的 · 不动的人