不動腦筋 bất động não cân Hán Việt: bất động não cân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 腦 (não) + 筋 (cân)Hán Việtbất động não cânCấu tạo不 + 動 + 腦 + 筋 · bất + động + não + cân nghĩa thành phần: bất + động + não + cân Nghĩa EngCihui 不動腦筋 ù dòng nǎojīn v.p. not use one's brains; not take the trouble to think