不動資金 bù dòng zī jīn · bất động tư kim Hán Việt: bất động tư kim · Pinyin: bù dòng zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinbù dòng zī jīnHán Việtbất động tư kimCấu tạo不 + 動 + 資 + 金 · bất + động + tư + kim nghĩa thành phần: bất + động + tư + kim