不勞而食

bù láo ér shí bất lao nhi thực

Hán Việt: bất lao nhi thực · Pinyin: bù láo ér shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lao) + (nhi) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食:吃。自己不劳动而占有别人的劳动成果。