不动使者

bất động sử giả

Hán Việt: bất động sử giả

Tổng quan

bất động sứ giả (雜名)不動尊之童子形,謂之不動使者,給使於行人之意也。見不動明王條。☸

Cấu tạo: (bất) + (động) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động sứ giả (雜名)不動尊之童子形,謂之不動使者,給使於行人之意也。見不動明王條。☸