不動兵戈

bất động binh qua

Hán Việt: bất động binh qua

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (động) + (binh) + (qua)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不動兵戈 ùdòngbīnggē f.e. not resort to force