不动声气

bù dòng shēng qì bất động thanh khí

Hán Việt: bất động thanh khí · Pinyin: bù dòng shēng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (động) + (thanh) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不動聲色」。見「不動聲色」條。01.宋.歐陽修〈相州晝錦堂記〉:「至於臨大事,決大議,垂紳正笏,不動聲氣,而措天下於泰山之安,可謂社稷之臣矣。」<a name="聲色不動"> </a>