不动轨立印 bất động quỹ lập ấn Hán Việt: bất động quỹ lập ấn Tổng quan bất động quỹ lập ấn (經名)立印軌也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 动 (động) + 轨 (quỹ) + 立 (lập) + 印 (ấn)Hán Việtbất động quỹ lập ấnCấu tạo不 + 动 + 轨 + 立 + 印 · bất + động + quỹ + lập + ấn nghĩa thành phần: bất + động + quỹ + lập + ấn Nghĩa ViệtCihui bất động quỹ lập ấn (經名)立印軌也。☸