不動配子 bất động phối tử Hán Việt: bất động phối tử Tổng quan giao tử không động Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 配 (phối) + 子 (tử)Hán Việtbất động phối tửCấu tạo不 + 動 + 配 + 子 · bất + động + phối + tử nghĩa thành phần: bất + động + phối + tử Nghĩa ViệtCihui giao tử không động