不動關節
bất động quan tiết
Hán Việt: bất động quan tiết
Tổng quan
(giải phẫu) khớp bất động
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) khớp bất động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩骨接合面互相嚙合不能運動的關節,相對於可動關節而言。如頭蓋骨的各小骨間便是。
Hán Việt: bất động quan tiết
(giải phẫu) khớp bất động