不动阿罗汉

bất động a la hán

Hán Việt: bất động a la hán

Tổng quan

bất động a la hán (術語)六種阿羅漢之一。阿羅漢中根性最利,而不為煩惱所動亂者。☸

Cấu tạo: (bất) + (động) + (a) + (la) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động a la hán (術語)六種阿羅漢之一。阿羅漢中根性最利,而不為煩惱所動亂者。☸