不務空名 bù wù kōng míng · bất vụ không danh Hán Việt: bất vụ không danh · Pinyin: bù wù kōng míng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 務 (vụ) + 空 (không) + 名 (danh)Pinyinbù wù kōng míngHán Việtbất vụ không danhCấu tạo不 + 務 + 空 + 名 · bất + vụ + không + danh nghĩa thành phần: bất + vụ + không + danh Nghĩa EngCihui 不務空名 ùwùkōngmíng f.e. not seek empty fame