不勝唏噓

bất thắng hí hư

Hán Việt: bất thắng hí hư

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thắng) + (hí) + (hư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無限悲哀嘆息。如:「聽他訴說遭受迫害的慘況之後,大家都不勝唏噓。」

Eng

  • Cihui 不勝唏噓 ùshèngxīxū f.e. be very sad