不勝杯杓 bù shèng bēi sháo · bất thắng bôi tiêu Hán Việt: bất thắng bôi tiêu · Pinyin: bù shèng bēi sháo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 勝 (thắng) + 杯 (bôi) + 杓 (tiêu)Pinyinbù shèng bēi sháoHán Việtbất thắng bôi tiêuCấu tạo不 + 勝 + 杯 + 杓 · bất + thắng + bôi + tiêu nghĩa thành phần: bất + thắng + bôi + tiêu