不勝負荷 bất thắng phụ hà Hán Việt: bất thắng phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 勝 (thắng) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việtbất thắng phụ hàCấu tạo不 + 勝 + 負 + 荷 · bất + thắng + phụ + hà nghĩa thành phần: bất + thắng + phụ + hà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 承受不住壓力、重擔。如:「把如此大的任務交給我做,實在不勝負荷。」EngCihui 不勝負荷 ùshèngfùhè f.e. cannot bear the burden