不勞而成 bù láo ér chéng · bất lao nhi thành Hán Việt: bất lao nhi thành · Pinyin: bù láo ér chéng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 勞 (lao) + 而 (nhi) + 成 (thành)Pinyinbù láo ér chéngHán Việtbất lao nhi thànhCấu tạo不 + 勞 + 而 + 成 · bất + lao + nhi + thành nghĩa thành phần: bất + lao + nhi + thành