不勤而獲

bù qín ér huò bất cần nhi hoạch

Hán Việt: bất cần nhi hoạch · Pinyin: bù qín ér huò

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cần) + (nhi) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不劳而获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不劳而获。