不包裝郵件

bù bāo zhuāng yóu jiàn bất bao trang bưu kiện

Hán Việt: bất bao trang bưu kiện · Pinyin: bù bāo zhuāng yóu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (bao) + (trang) + (bưu) + (kiện)