不化解藥劑

bất hóa giải dược tề

Hán Việt: bất hóa giải dược tề

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hóa) + (giải) + (dược) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui incapacitant