不協和的

bất hiệp hòa đích

Hán Việt: bất hiệp hòa đích

Tổng quan

(âm nhạc) không thuận tai, chối tai, (+ with, to) không phù hợp, không hoà hợp

Cấu tạo: (bất) + (hiệp) + (hòa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) không thuận tai, chối tai, (+ with, to) không phù hợp, không hoà hợp