不協和音
bất hiệp hòa âm
Hán Việt: bất hiệp hòa âm
Tổng quan
tiếng lộn xộn chối tai; điệu nhạc chối tai (có nhiều âm thanh không hoà hợp với nhau), (ngôn ngữ học) âm hưởng xấu, (âm nhạc) âm tạp, (nghĩa bóng) sự không hoà hợp, sự không ăn khớp
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng lộn xộn chối tai; điệu nhạc chối tai (có nhiều âm thanh không hoà hợp với nhau), (ngôn ngữ học) âm hưởng xấu, (âm nhạc) âm tạp, (nghĩa bóng) sự không hoà hợp, sự không ăn khớp
Eng
- Cihui 不協和音 ùxiéhéyīn n. dissonance