不協調的

bất hiệp điều đích

Hán Việt: bất hiệp điều đích

Tổng quan

(+ with) không hợp với, không thích hợp với, không tương hợp với, kỵ nhau, xung khắc, không hợp nhau không hợp với, không hợp nhau, không thích hợp, phi lý rách tã, rách tả tơi, rách rưới, bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...), tả tơi; rời rạc, không đều

Cấu tạo: (bất) + (hiệp) + 調 (điều) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ with) không hợp với, không thích hợp với, không tương hợp với, kỵ nhau, xung khắc, không hợp nhau không hợp với, không hợp nhau, không thích hợp, phi lý rách tã, rách tả tơi, rách rưới, bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...), tả tơi; rời…