不賣查梨

bù mài chá lí bất mại tra lê

Hán Việt: bất mại tra lê · Pinyin: bù mài chá lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (mại) + (tra) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元无名氏《百花亭》第三折有卖查梨条的小贩夸张地叫卖自己的货物◇以"不卖查梨"指不空口说大话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元无名氏《百花亭》第三折有卖查梨条的小贩夸张地叫卖自己的货物◇以"不卖查梨"指不空口说大话。