不卜可知

bù bǔ kě zhī bất bặc khả tri

Hán Việt: bất bặc khả tri · Pinyin: bù bǔ kě zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (bặc) + (khả) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情的發展明顯可見,不用占卜即可知曉。明.李東陽〈擬楊文懿公諡議〉:「敘事寫物,迭出層見,偉然成一家之言,尤晚生穉筆所覬望而不可及者。傳之後世,不卜可知也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卜:占卜,预料。不用占卜就能知道。指不必预测就能知道。