不佔之書 bất chiêm chi thư Hán Việt: bất chiêm chi thư Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 佔 (chiêm) + 之 (chi) + 書 (thư)Hán Việtbất chiêm chi thưCấu tạo不 + 佔 + 之 + 書 · bất + chiêm + chi + thư nghĩa thành phần: bất + chiêm + chi + thư